Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multiplayer online battle arena
/mˈoʊbə/
MOBA
Multiplayer online battle arena
01
đấu trường trực tuyến nhiều người chơi, chiến trường trực tuyến nhiều người chơi
a type of online video game that typically involves two teams of players battling against each other in a large symmetrical map
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
multiplayer online battle arenas
Các ví dụ
I enjoy playing MOBAs with friends on the weekends; it ’s a fun way to test our teamwork skills.
Tôi thích chơi đấu trường chiến đấu trực tuyến nhiều người chơi với bạn bè vào cuối tuần; đó là một cách thú vị để kiểm tra kỹ năng làm việc nhóm của chúng tôi.



























