Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baby sign
01
ngôn ngữ ký hiệu cho trẻ em, giao tiếp bằng cử chỉ cho trẻ nhỏ
the use of simplified signs or gestures by infants and toddlers to communicate basic needs, wants, and concepts before they have developed verbal language skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
baby signs



























