baby sign
Pronunciation
/bˈeɪbi sˈaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby sign"trong tiếng Anh

Baby sign
01

ngôn ngữ ký hiệu cho trẻ em, giao tiếp bằng cử chỉ cho trẻ nhỏ

the use of simplified signs or gestures by infants and toddlers to communicate basic needs, wants, and concepts before they have developed verbal language skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
baby signs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng