Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Home sign
01
dấu hiệu gia đình, ngôn ngữ cử chỉ trong gia đình
a system of gestural communication that develops naturally within a specific household or community, typically used by individuals with hearing impairments or limited exposure to a formal sign language
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
home signs



























