dialect cluster
dia
ˈdaɪə
daie
lect
lɛkt
lekt
clus
klʌs
klas
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "dialect cluster"trong tiếng Anh

Dialect cluster
01

nhóm phương ngữ, cụm phương ngữ

a group of closely related dialects that share significant linguistic similarities, often found in a specific geographical or cultural region 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dialect clusters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng