social dialect
so
ˈsəʊ
sew
cial
ʃəl
shēl
dia
daɪə
daie
lect
lekt
lekt

Định nghĩa và ý nghĩa của "social dialect"trong tiếng Anh

Social dialect
01

phương ngữ xã hội, biến thể xã hội của ngôn ngữ

a variation of a language associated with a specific social group or class, characterized by distinct linguistic features influenced by social factors 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
social dialects
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng