Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
running hand script
/ɹˈʌnɪŋ hˈænd skɹˈɪpt/
Running hand script
01
kiểu chữ bán thảo trong thư pháp Trung Quốc, chữ viết tay một phần kiểu Trung Quốc
a semi-cursive style of Chinese calligraphy that exhibits a fluid and connected writing with simplified strokes, striking a balance between the cursive and regular scripts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
running hand scripts



























