temporal case
tem
ˈtɛm
tem
po
ral
rəl
rēl
case
keɪs
keis

Định nghĩa và ý nghĩa của "temporal case"trong tiếng Anh

Temporal case
01

trường hợp thời gian, trường hợp thời

a grammatical case used to indicate temporal relationships, such as time, duration, or frequency 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
temporal cases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng