Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
International Phonetic Alphabet
/ˌaɪpˌiːˈeɪ/
/ˌaɪpˌiːˈeɪ/
IPA
International Phonetic Alphabet
01
Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế, IPA
a system of symbols used to represent the sounds of human language and facilitating accurate transcription
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Từ Gần



























