language family
Pronunciation
/lˈæŋɡwɪdʒ fˈæmɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "language family"trong tiếng Anh

Language family
01

họ ngôn ngữ, nhóm ngôn ngữ

a group of languages that are believed to have descended from a common ancestral language
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
language families
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng