agglutinative language
agg
ˈəg
ēg
lu
lu:
loo
ti
ti
na
tive
tɪv
tiv
lang
læng
lāng
uage
wɪʤ
vij

Định nghĩa và ý nghĩa của "agglutinative language"trong tiếng Anh

Agglutinative language
01

ngôn ngữ chắp dính, ngôn ngữ kết dính

a type of language where words are formed by adding prefixes or suffixes to a base root, with each affix having a clear and consistent grammatical meaning 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
agglutinative languages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng