Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
associative meaning
/ɐsˈoʊsiətˌɪv mˈiːnɪŋ/
Associative meaning
01
ý nghĩa liên tưởng, nghĩa kết hợp
the additional connotations or associations that a word or expression may evoke beyond its literal or primary meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























