Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Semantic network
01
mạng ngữ nghĩa, cấu trúc ngữ nghĩa
a graphical representation or structure that depicts relationships between concepts or entities in a language or knowledge domain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
semantic networks



























