semantic network
Pronunciation
/səmˈæntɪk nˈɛtwɜːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semantic network"trong tiếng Anh

Semantic network
01

mạng ngữ nghĩa, cấu trúc ngữ nghĩa

a graphical representation or structure that depicts relationships between concepts or entities in a language or knowledge domain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
semantic networks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng