Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bowling ball
01
bóng bowling, quả bóng bowling
a heavy ball used in the sport of bowling, typically weighing between 10 and 16 pounds, with a diameter of approximately 8.5 inches
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bowling balls
Các ví dụ
After practicing for weeks, I finally got comfortable with a heavier bowling ball.
Sau nhiều tuần luyện tập, cuối cùng tôi cũng cảm thấy thoải mái với một quả bóng bowling nặng hơn.



























