compound adjective
Pronunciation
/kˈɑːmpaʊnd ˈædʒɪktˌɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "compound adjective"trong tiếng Anh

Compound adjective
01

tính từ ghép, tính từ phức

an adjective that is formed by combining two or more words together to modify a noun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
compound adjectives
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng