Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bowling alley
01
sân chơi bowling, nhà chơi bowling
a building or a room where the game of bowling can be played
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bowling alleys
Các ví dụ
The local bowling alley offers discount nights on weekdays.
Sân chơi bowling địa phương có các đêm giảm giá vào ngày trong tuần.
02
làn chơi bowling, đường chơi bowling
a lane down which a bowling ball is rolled toward pins



























