bowling alley
bow
ˈbəʊ
bew
ling
ˌlɪng
ling
a
æ
ā
lley
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "bowling alley"trong tiếng Anh

Bowling alley
01

sân chơi bowling, nhà chơi bowling

a building or a room where the game of bowling can be played 
bowling alley definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bowling alleys
Các ví dụ
We spent the afternoon at the bowling alley with friends. 

Chúng tôi đã dành buổi chiều tại sân chơi bowling với bạn bè.

02

làn chơi bowling, đường chơi bowling

a lane down which a bowling ball is rolled toward pins 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng