dialectometry
dia
ˌdaɪə
daie
lec
lɛk
lek
to
ˈtɒ
to
met
mət
mēt
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "dialectometry"trong tiếng Anh

Dialectometry
01

phương pháp đo lường phương ngữ, phân tích định lượng phương ngữ

a quantitative approach in linguistics that uses statistical methods and computational tools to analyze and measure linguistic variation and similarities across dialects or language varieties 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
dialectometries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng