Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Developing tank
01
bể tráng phim, bình rửa ảnh
a light-tight container used in traditional film photography to hold and process photographic film in a series of chemical baths
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
developing tanks



























