calotype
Pronunciation
/kˈælətˌaɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "calotype"trong tiếng Anh

Calotype
01

calotype, quy trình chụp ảnh sớm sử dụng giấy nhạy sáng để tạo và phát triển hình ảnh

an early photographic process using light-sensitive paper to create and develop images
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
calotypes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng