Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Calotype
01
calotype, quy trình chụp ảnh sớm sử dụng giấy nhạy sáng để tạo và phát triển hình ảnh
an early photographic process using light-sensitive paper to create and develop images
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
calotypes



























