camera back
Pronunciation
/kˈæmɹə bˈæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "camera back"trong tiếng Anh

Camera back
01

mặt sau của máy ảnh, phần sau của máy ảnh

a removable part of a camera that contains the film or digital sensor and is attached to the rear of the camera body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
camera backs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng