Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rapatronic camera
01
máy ảnh rapatronic, máy ảnh tốc độ cao
a high-speed camera designed to capture images of high-speed events such as nuclear explosions or ballistic missile launches
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rapatronic cameras



























