Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gun camera
01
máy quay súng, máy quay mục tiêu
a type of camera mounted on a military aircraft or vehicle that is used to capture footage of targets during military operations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gun cameras



























