gun camera
gun
ˈgʌn
gan
ca
me
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "gun camera"trong tiếng Anh

Gun camera
01

máy quay súng, máy quay mục tiêu

a type of camera mounted on a military aircraft or vehicle that is used to capture footage of targets during military operations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gun cameras

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng