motion blur
mo
ˈmoʊ
mow
tion
ʃən
shēn
blur
blɜ:
blē
/mˈəʊʃən blˈɜː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "motion blur"trong tiếng Anh

Motion blur
01

hiệu ứng nhòe chuyển động, mờ chuyển động

a photographic effect that occurs when the camera's shutter remains open for a longer period of time, causing moving objects in the scene to appear blurred in the final image
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng