Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tube elevator
01
thang máy ống, hệ thống nâng ống
a vertical transportation system consisting of a cylindrical tube or shaft in which a cabin or platform travels, enabling efficient movement between different floors or levels within a building
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tube elevators
Các ví dụ
The tube elevator moved silently, offering a smooth ride to the top floor of the building.
Thang máy ống di chuyển êm ái, mang đến chuyến đi mượt mà lên tầng cao nhất của tòa nhà.



























