narrative photography
Pronunciation
/nˈæɹətˌɪv fətˈɑːɡɹəfi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "narrative photography"trong tiếng Anh

Narrative photography
01

nhiếp ảnh kể chuyện, kể chuyện bằng hình ảnh

a type of photographic storytelling that uses images to convey a message or tell a story
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng