Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Medical imaging
01
hình ảnh y tế, chẩn đoán hình ảnh
a branch of medicine that involves using various imaging techniques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hình ảnh y tế, chẩn đoán hình ảnh