attic staircase
a
ˈæ
ā
ttic
tɪk
tik
stair
steə
ste
case
keɪs
keis

Định nghĩa và ý nghĩa của "attic staircase"trong tiếng Anh

Attic staircase
01

cầu thang lên gác xép, thang gấp lên gác xép

a retractable or foldable set of steps designed specifically for accessing the attic space in a building 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
attic staircases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng