Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Helical staircase
01
cầu thang xoắn ốc, cầu thang hình xoắn
a type of staircase that follows a continuous curve or helix shape, providing a graceful and visually appealing design for vertical circulation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
helical staircases



























