helical staircase
he
ˈhɛ
he
li
li
cal
kəl
kēl
stair
steə
ste
case
keɪs
keis

Định nghĩa và ý nghĩa của "helical staircase"trong tiếng Anh

Helical staircase
01

cầu thang xoắn ốc, cầu thang hình xoắn

a type of staircase that follows a continuous curve or helix shape, providing a graceful and visually appealing design for vertical circulation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
helical staircases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng