Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Light painting
01
vẽ ánh sáng, hội họa ánh sáng
a photographic technique that involves moving a light source, such as a flashlight or a sparkler, during a long exposure to create patterns, shapes, and other designs in the resulting image
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
light paintings



























