light painting
Pronunciation
/lˈaɪt pˈeɪntɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "light painting"trong tiếng Anh

Light painting
01

vẽ ánh sáng, hội họa ánh sáng

a photographic technique that involves moving a light source, such as a flashlight or a sparkler, during a long exposure to create patterns, shapes, and other designs in the resulting image
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
light paintings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng