chemigram
Pronunciation
/kˈɛmɪɡɹˌæm/
Chemogram

Định nghĩa và ý nghĩa của "chemigram"trong tiếng Anh

Chemigram
01

chemigram, kỹ thuật chemigram

a photographic technique where chemicals are applied and manually manipulated on a photo-sensitive surface to create abstract images
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chemigrams
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng