Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chemigram
01
chemigram, kỹ thuật chemigram
a photographic technique where chemicals are applied and manually manipulated on a photo-sensitive surface to create abstract images
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chemigrams



























