color photography
co
ˈkʌ
ka
lor
pho
tog
tɒg
tog
ra
phy
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "color photography"trong tiếng Anh

Color photography
01

nhiếp ảnh màu

a form of photography that captures and reproduces images in color 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng