bone carving
Pronunciation
/bˈoʊn kˈɑːɹvɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bone carving"trong tiếng Anh

Bone carving
01

chạm khắc xương, nghệ thuật điêu khắc xương

the art of sculpting or carving bones, such as those from animals or humans, into various three-dimensional objects, such as jewelry, ornaments, or decorative items
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng