Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bone carving
01
chạm khắc xương, nghệ thuật điêu khắc xương
the art of sculpting or carving bones, such as those from animals or humans, into various three-dimensional objects, such as jewelry, ornaments, or decorative items
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























