stonemasonry
stone
ˈstəʊn
stewn
ma
ˌmeɪ
mei
son
sən
sēn
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "stonemasonry"trong tiếng Anh

Stonemasonry
01

nghề đá, xây dựng đá

a skilled trade that involves cutting, shaping, and installing natural stone for various construction projects 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng