bow window
bow
ˈbəʊ
bew
win
wɪn
vin
dow
dəʊ
dew

Định nghĩa và ý nghĩa của "bow window"trong tiếng Anh

Bow window
01

cửa sổ hình vòng cung, cửa sổ nhô ra

a curved or rounded window that protrudes from the wall of a building, typically forming a gentle curve or a polygonal shape 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bow windows
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng