concrete saw
conc
ˈkɒnk
konk
rete
ri:t
rit
saw
sɔ:
saw

Định nghĩa và ý nghĩa của "concrete saw"trong tiếng Anh

Concrete saw
01

máy cắt bê tông, cưa bê tông

a power tool equipped with a diamond or abrasive blade designed specifically for cutting through concrete, asphalt, or other hard materials 
concrete saw definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
concrete saws
Các ví dụ
The workers used a concrete saw to cut through the thick foundation for the new building. 

Các công nhân đã sử dụng một máy cưa bê tông để cắt qua nền móng dày của tòa nhà mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng