cable stitch
ca
ˈkeɪ
kei
ble
bəl
bēl
stitch
stɪʧ
stich
/kˈeɪbəl stˈɪtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cable stitch"trong tiếng Anh

Cable stitch
01

mũi đan cáp, mũi đan xoắn

a knitting stitch that creates a twisted and interlocking pattern resembling a cable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cable stitches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng