candlewicking
can
ˈkæn
kān
dle
dəl
dēl
wi
ˌwɪ
vi
cking
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "candlewicking"trong tiếng Anh

Candlewicking
01

candlewicking, thêu bằng sợi bông chưa tẩy trắng

a type of embroidery that uses unbleached cotton thread to create a textured and raised design on a cotton or linen fabric 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
candlewickings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng