Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Concrete screw
01
vít bê tông, vít neo bê tông
a type of fastener specifically designed for attaching objects to concrete or masonry surfaces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
concrete screws
Các ví dụ
I had to buy a set of concrete screws to hang the heavy mirror on the basement wall.
Tôi phải mua một bộ vít bê tông để treo tấm gương nặng trên tường tầng hầm.



























