Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pneumatic tube system
/njuːmˈæɾɪk tˈuːb sˈɪstəm/
Pneumatic tube system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pneumatic tube systems
Các ví dụ
The large office building implemented a pneumatic tube system for efficient internal mail delivery across multiple floors.
Tòa nhà văn phòng lớn đã triển khai một hệ thống ống khí nén để giao thư nội bộ hiệu quả giữa nhiều tầng.



























