Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pneumatic tube system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pneumatic tube systems
Các ví dụ
The hospital installed a pneumatic tube system to quickly transport medications and lab samples between departments.
Bệnh viện đã lắp đặt hệ thống ống khí nén để vận chuyển nhanh chóng thuốc và mẫu phòng thí nghiệm giữa các khoa.



























