thermal printing
Pronunciation
/θˈɜːməl pɹˈɪntɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thermal printing"trong tiếng Anh

Thermal printing
01

in nhiệt, in chuyển nhiệt

a digital printing process that uses heat to transfer ink or dye onto a substrate, typically paper or labels, producing high-quality, durable prints
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng