relational art
Pronunciation
/ɹɪlˈeɪʃənəl ˈɑːɹt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "relational art"trong tiếng Anh

Relational art
01

nghệ thuật quan hệ, nghệ thuật tương tác

a 1990s movement focused on interactive, collaborative artworks fostering social connections
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng