Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Relational art
01
nghệ thuật quan hệ, nghệ thuật tương tác
a 1990s movement focused on interactive, collaborative artworks fostering social connections
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























