Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lyrical abstraction
/lˈɪɹɪkəl ɐbstɹˈakʃən/
Lyrical abstraction
01
trừu tượng trữ tình, trừu tượng trữ tình nghệ thuật
an artistic style popular in the mid-20th century, characterized by its use of expressive brushstrokes and bright colors to create a sense of emotion and movement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
lyrical abstractions



























