lyrical abstraction
ly
ˈlɪ
li
ri
ri
cal
kəl
kēl
abs
abs
abs
trac
træk
trāk
tion
ʃən
shēn
/lˈɪɹɪkəl ɐbstɹˈakʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lyrical abstraction"trong tiếng Anh

Lyrical abstraction
01

trừu tượng trữ tình, trừu tượng trữ tình nghệ thuật

an artistic style popular in the mid-20th century, characterized by its use of expressive brushstrokes and bright colors to create a sense of emotion and movement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
lyrical abstractions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng