Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Process art
01
nghệ thuật quá trình, nghệ thuật tiến trình
art movement that focuses on documenting the artistic process itself, rather than producing an end product
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























