Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nouveau realisme
/nˈuːvoʊ ɹˈiːəlɪsmi/
Nouveau réalisme
Nouveau realisme
01
chủ nghĩa hiện thực mới
an artistic movement active in the mid-20th century, which sought to create art from everyday, found objects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
nouveau realismes



























