Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bracing system
01
hệ thống giằng, kết cấu ổn định
a structural arrangement used to provide stability and resist lateral forces in buildings, bridges, or other structures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bracing systems



























