bracing system
bra
ˈbreɪ
brei
cing
sɪng
sing
sys
sɪs
sis
tem
təm
tēm
/bɹˈeɪsɪŋ sˈɪstəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bracing system"trong tiếng Anh

Bracing system
01

hệ thống giằng, kết cấu ổn định

a structural arrangement used to provide stability and resist lateral forces in buildings, bridges, or other structures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bracing systems
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng