Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Digital painting
01
tranh kỹ thuật số, bức vẽ kỹ thuật số
a type of painting created using software and digital tools, such as a graphics tablet or stylus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
digital paintings
LanGeek



























