coffered ceiling
co
ˈkɒ
ko
ffered
fəd
fēd
cei
si:
si
ling
lɪng
ling

Định nghĩa và ý nghĩa của "coffered ceiling"trong tiếng Anh

Coffered ceiling
01

trần nhà có ô lõm, trần nhà hình lưới

a ceiling design that features a series of sunken panels or recessed geometric patterns, creating a grid-like appearance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
coffered ceilings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng