sawtooth roof
Pronunciation
/sˈɔːtuːθ ɹˈuːf/
saw-tooth roof

Định nghĩa và ý nghĩa của "sawtooth roof"trong tiếng Anh

Sawtooth roof
01

mái răng cưa, mái nhà kiểu răng cưa

a roof design characterized by a series of vertical roof surfaces with a combination of vertical glass panels and solid sections
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sawtooth roofs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng