flat roof
flat
flæt
flāt
roof
ru:f
roof

Định nghĩa và ý nghĩa của "flat roof"trong tiếng Anh

Flat roof
01

mái bằng, sân thượng

a horizontal or nearly horizontal roof surface with a minimal slope, providing a level or nearly level surface on top of a building 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flat roofs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng