brick wall
Pronunciation
/bɹˈɪk wˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brick wall"trong tiếng Anh

Brick wall
01

tường gạch, bức tường gạch

a construction made of bricks, typically arranged in a pattern, that forms a sturdy and durable barrier
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brick walls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng